Adelaide University
Adelaide University bắt đầu hoạt động từ năm 2026 trên nền tảng hợp nhất University of Adelaide và University of South Australia. Trường kế thừa mạng lưới campus, ngành học và năng lực nghiên cứu rộng tại South Australia. Adelaide University phù hợp với học sinh muốn học tại một thành phố có chi phí sinh hoạt tương đối dễ lập kế hoạch hơn các đô thị lớn, đồng thời tiếp cận chương trình kỹ thuật, kinh doanh, y khoa, khoa học và sáng tạo.
Vì sao nên chọn Adelaide University?
1. Chất lượng đào tạo và định hướng học thuật
Adelaide University phù hợp với học sinh muốn học tại một thành phố có chi phí sinh hoạt tương đối dễ lập kế hoạch hơn các đô thị lớn, đồng thời tiếp cận chương trình kỹ thuật, kinh doanh, y khoa, khoa học và sáng tạo. Danh mục đào tạo của trường cho phép học sinh lựa chọn lộ trình phù hợp từ bậc cử nhân đến sau đại học và nghiên cứu.
2. Vị trí học tập và trải nghiệm sinh viên
Trường có hoạt động đào tạo tại Adelaide và các campus tại South Australia. Việc lựa chọn campus nên dựa trên ngành học, ngân sách, cơ hội thực tập, phương tiện đi lại và môi trường sống phù hợp với từng học sinh.
3. Ngành học đa dạng, có tính ứng dụng
Các thế mạnh nổi bật gồm Kinh doanh, kinh tế, quản trị và luật, Kỹ thuật, CNTT, dữ liệu và hàng không, Y khoa, điều dưỡng và khoa học sức khỏe. Tùy chương trình, sinh viên có thể tiếp cận dự án thực tế, phòng thí nghiệm, studio, placement hoặc work-integrated learning.
4. Học bổng và cơ hội xây dựng lộ trình dài hạn
Trường công bố nhiều chương trình học bổng dành cho sinh viên quốc tế, trong đó có Adelaide Academic Excellence Scholarship. Giá trị và điều kiện được xét theo từng kỳ tuyển sinh và hồ sơ cụ thể.
Các ngành đào tạo nổi bật
Adelaide University cung cấp nhiều chương trình ở bậc cử nhân và sau đại học. Tùy khóa học và campus, các lĩnh vực/chuyên ngành có thể bao gồm:
Kinh doanh, kinh tế, quản trị và luật
- Accounting
- Finance
- Economics
- Applied Economics
- Bachelor of Laws
- Juris Doctor or Postgraduate Law
Kỹ thuật, CNTT, dữ liệu và hàng không
- Civil Engineering
- Mechanical Engineering
- Computer Science
- Information Technology
- Data Science
- Business Analytics
- Hàng Không
Y khoa, điều dưỡng và khoa học sức khỏe
- Medical Science
- Medicine or Clinical Studies
- Nursing
- Clinical Practice
- Public Health
- Health Science
Khoa học, nông nghiệp, thú y và môi trường
- Biology
- Chemistry
- Agricultural Science
- Agribusiness
- Animal Science
- Veterinary Bioscience
- Environmental Science
- Sustainability
Kiến trúc, thiết kế, nghệ thuật, giáo dục và xã hội
- Architecture
- Architectural Design
- Graphic or Digital Design
- Design Innovation
- Creative Arts
- Visual Arts
- Early Childhood Education
- Primary or Secondary Education
Học phí dành cho sinh viên quốc tế
Học phí tại Adelaide University được công bố theo từng chương trình và có thể được điều chỉnh hằng năm.
|
Nhóm ngành |
Học phí tham khảo (AUD/năm) |
|
Kinh doanh, nghệ thuật và giáo dục |
42.000 – 49.000 |
|
Kỹ thuật, CNTT, dữ liệu và khoa học |
48.000 – 56.000 |
|
Y khoa, sức khỏe và chương trình chuyên môn |
50.000 – 82.000 |
Điều kiện đầu vào
Chương trình Cử nhân
- Hoàn thành THPT hoặc chương trình tương đương được trường công nhận.
- Điểm trung bình và môn tiên quyết đáp ứng yêu cầu của ngành.
- IELTS Academic thường từ 6.0–6.5; một số ngành chuyên môn yêu cầu cao hơn.
- Ngành thiết kế, nghệ thuật hoặc kiến trúc có thể yêu cầu portfolio; một số ngành sức khỏe có thể yêu cầu hồ sơ bổ sung.
Chương trình Thạc sĩ
- Tốt nghiệp đại học phù hợp với yêu cầu của chương trình.
- Một số khóa yêu cầu kinh nghiệm làm việc, prerequisite, portfolio, interview hoặc GMAT/GRE.
- IELTS Academic thường từ 6.5; các ngành giáo dục, luật, tâm lý, điều dưỡng hoặc y khoa có thể yêu cầu cao hơn.
Kỳ nhập học
Các kỳ nhập học phổ biến: Tháng 2 và tháng 7; một số chương trình có thể có kỳ nhập học bổ sung. Không phải mọi chương trình đều tuyển sinh ở tất cả các kỳ; cần kiểm tra Course Search và deadline của khóa cụ thể.
Chi phí sinh hoạt tại Adelaide
|
Khoản chi |
Chi phí tham khảo (AUD/tháng) |
|
Thuê nhà |
800 – 1.700 |
|
Ăn uống |
400 – 700 |
|
Đi lại |
80 – 160 |
|
Internet, điện thoại và tiện ích |
80 – 160 |
|
Chi phí cá nhân |
200 – 500 |
Cơ hội nghề nghiệp
Sinh viên tốt nghiệp Adelaide University có thể phát triển sự nghiệp trong các lĩnh vực:
- Tài chính, ngân hàng và kiểm toán
- Tư vấn doanh nghiệp và quản trị
- Marketing, thương mại và phát triển kinh doanh
- Công nghệ thông tin và phát triển phần mềm
- Dữ liệu, AI và an ninh mạng
- Kỹ thuật, xây dựng và quản lý dự án
- Thiết kế, quy hoạch và môi trường xây dựng
- Y tế, chăm sóc sức khỏe và quản lý bệnh viện
Nhiều chương trình có thể tích hợp internship, placement, capstone project hoặc work-integrated learning. Cần kiểm tra cấu trúc của degree cụ thể để xác định cơ hội thực hành.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Adelaide University có phải là trường đại học tốt của Australia không?
Adelaide University là một cơ sở giáo dục đại học được Australia công nhận. Mức độ phù hợp phụ thuộc ngành học, mục tiêu nghề nghiệp, ngân sách, campus và phong cách học tập của từng sinh viên.
Adelaide University có học bổng cho sinh viên Việt Nam không?
Có. Sinh viên Việt Nam có thể được xét các học bổng quốc tế của trường nếu đáp ứng điều kiện, trong đó có Adelaide Academic Excellence Scholarship, Adelaide Launch Your Future ASEAN Scholarship.
Adelaide University đào tạo những ngành nào?
Các nhóm ngành nổi bật gồm Kinh doanh, kinh tế, quản trị và luật, Kỹ thuật, CNTT, dữ liệu và hàng không, Y khoa, điều dưỡng và khoa học sức khỏe, Khoa học, nông nghiệp, thú y và môi trường. Danh mục chính xác cần kiểm tra theo bậc học, campus và kỳ nhập học.
Học phí tại Adelaide University khoảng bao nhiêu?
Học phí tham khảo theo nhóm ngành dao động từ AUD 42.000 – 49.000 đến khoảng AUD 50.000 – 82.000 mỗi năm. Một số chương trình chuyên môn có thể cao hơn.
Du học Adelaide University cùng HALI Global Education
HALI Global Education đồng hành cùng học sinh và gia đình trong quá trình chuẩn bị hồ sơ:
- Tư vấn lựa chọn ngành, degree và campus phù hợp.
- Đánh giá điều kiện học thuật và tiếng Anh.
- Hỗ trợ tìm kiếm, so sánh và chuẩn bị hồ sơ học bổng.
- Hướng dẫn hồ sơ nhập học, Offer Letter và Confirmation of Enrolment.
- Hỗ trợ lộ trình visa du học Úc, OSHC, chỗ ở và chuẩn bị trước khi lên đường.