Một thay đổi đáng chú ý vừa được Immigration New Zealand công bố đối với những người đang chuẩn bị hồ sơ định cư New Zealand.
Theo Amendment Circular No. 2026-20, New Zealand đã điều chỉnh danh sách các tình trạng sức khỏe được xem là có khả năng gây chi phí hoặc nhu cầu đáng kể cho hệ thống y tế. Trong đó, viêm gan B và viêm gan C đã được loại khỏi danh sách các bệnh mặc định thuộc nhóm chi phí cao đối với hồ sơ Residence Class Visa. Thay đổi áp dụng đối với hồ sơ resident visa nộp từ ngày 03/08/2026. Điều này có nghĩa người mắc viêm gan B hoặc viêm gan C sẽ không còn tự động bị đánh giá là không đáp ứng Acceptable Standard of Health chỉ vì có tình trạng bệnh này.
Đây là tín hiệu tích cực với nhiều gia đình đang xây dựng kế hoạch học tập, làm việc và cư trú lâu dài tại New Zealand. Tuy nhiên, thay đổi này không có nghĩa yêu cầu sức khỏe đã được loại bỏ hoặc người có bệnh nền sẽ mặc nhiên được cấp visa.
New Zealand thay đổi tiêu chuẩn sức khỏe định cư từ khi nào?
Amendment Circular No. 2026-20 được Immigration New Zealand ban hành ngày 05/08/2026. Theo nội dung Circular, các thay đổi đối với hướng dẫn sức khỏe cho Residence Class Visa có hiệu lực đối với hồ sơ từ ngày 03/08/2026 trở đi.

Immigration New Zealand cho biết các thay đổi nhằm cập nhật danh sách bệnh lý để tập trung tốt hơn vào những tình trạng thực sự có khả năng tạo ra chi phí hoặc nhu cầu đáng kể đối với hệ thống y tế và giáo dục đặc biệt của New Zealand.
Amendment Circular 2026-20 thay đổi những gì?
Có bốn nhóm thay đổi chính liên quan đến tiêu chuẩn sức khỏe đối với hồ sơ residence.
Viêm gan B và viêm gan C được loại khỏi danh sách bệnh mặc định chi phí cao
Đây là thay đổi được quan tâm nhiều nhất. Trước đây, viêm gan B và viêm gan C nằm trong danh sách những tình trạng sức khỏe có thể được mặc định xem là gây chi phí đáng kể cho hệ thống y tế New Zealand.
Theo chính sách mới, hai bệnh này đã được loại khỏi danh sách đó. Immigration New Zealand giải thích rằng chi phí điều trị hiện nay đối với cả viêm gan B và viêm gan C đã giảm và nằm thấp hơn đáng kể so với ngưỡng chi phí sức khỏe quan trọng mà New Zealand sử dụng trong quá trình đánh giá. Điều này giúp việc đánh giá chuyển từ cách nhìn dựa chủ yếu vào tên bệnh sang việc xem xét tình trạng y tế thực tế của từng người.
Từng nhập viện vì bệnh tâm thần không còn là yếu tố tự động
Amendment Circular cũng loại bỏ việc từng nhập viện điều trị bệnh tâm thần như một yếu tố tự động xác định rằng đương đơn có khả năng gây chi phí hoặc nhu cầu đáng kể cho hệ thống y tế. Theo hướng dẫn hiện hành, major psychiatric illness hoặc addiction chỉ nằm trong nhóm đáng lo ngại khi người đó cần significant support – tức mức hỗ trợ đáng kể.
Điều này giúp việc đánh giá tập trung nhiều hơn vào mức độ hiện tại của tình trạng bệnh và nhu cầu hỗ trợ thực tế.
Bệnh thận và gan được làm rõ về mức độ nghiêm trọng
Circular 2026-20 cũng làm rõ cách đánh giá các bệnh liên quan đến thận và gan. Theo hướng dẫn mới, nhóm được liệt kê là những rối loạn thận hoặc gan ở mức nghiêm trọng và mãn tính hoặc tiến triển.
Như vậy, việc một người có tiền sử hoặc một vấn đề liên quan đến gan, thận không đồng nghĩa tình trạng đó tự động nằm trong nhóm bệnh được xem là gây chi phí đáng kể. Mức độ bệnh, diễn tiến và nhu cầu điều trị mới là những yếu tố quan trọng khi đánh giá.
Cập nhật cách đánh giá bệnh tự miễn
New Zealand cũng điều chỉnh cách diễn đạt đối với severe autoimmune disease. Danh sách thuốc ức chế miễn dịch có chi phí thấp hơn đã được mở rộng về cách diễn đạt, nhằm phản ánh thực tế rằng ngày càng có nhiều lựa chọn điều trị với chi phí phù hợp hơn.
Đây là một thay đổi kỹ thuật nhưng cho thấy việc đánh giá sức khỏe đang được cập nhật theo chi phí và phương pháp điều trị thực tế.
Người bị viêm gan B hoặc C có chắc chắn đủ điều kiện định cư New Zealand không?
Không.
Đây là điểm đặc biệt quan trọng để tránh hiểu nhầm về chính sách mới. Việc viêm gan B và viêm gan C được loại khỏi danh sách bệnh mặc định chi phí cao không đồng nghĩa tất cả người mắc viêm gan đều tự động đáp ứng tiêu chuẩn sức khỏe. Immigration New Zealand vẫn yêu cầu người xin resident visa đáp ứng Acceptable Standard of Health. Medical assessor sẽ xem xét tình trạng cụ thể của từng người thay vì mặc định rằng chỉ cần có viêm gan B hoặc C là sẽ gây chi phí đáng kể.
Tùy hồ sơ, Immigration New Zealand có thể yêu cầu thêm kết quả xét nghiệm, báo cáo của bác sĩ chuyên khoa hoặc thông tin y tế khác để đánh giá mức độ bệnh và nhu cầu điều trị. Quy trình khám visa cũng có thể yêu cầu những kiểm tra bổ sung khi kết quả liên quan đến viêm gan được phát hiện. Vì vậy, cách hiểu phù hợp nhất là: “Viêm gan B hoặc C không còn tự động tạo ra bất lợi chỉ vì tên bệnh, nhưng tình trạng sức khỏe thực tế vẫn được đánh giá.”
Acceptable Standard of Health của New Zealand là gì?
Khi xét visa New Zealand, Immigration New Zealand sử dụng các tiêu chí về Acceptable Standard of Health để xác định liệu sức khỏe của người nộp đơn có đáp ứng yêu cầu của loại visa hay không.
Đối với hồ sơ residence, INZ xem xét một số yếu tố chính như:
- Người nộp đơn có gây nguy cơ đối với sức khỏe cộng đồng hay không.
- Tình trạng sức khỏe có khả năng gây chi phí đáng kể cho hệ thống y tế New Zealand hay không.
- Có tạo ra nhu cầu đáng kể đối với các dịch vụ y tế đang hạn chế nguồn lực hay không.
- Nếu visa gắn với yêu cầu làm việc, tình trạng sức khỏe có ảnh hưởng đến khả năng thực hiện công việc hay không.
Nếu có vấn đề y tế cần đánh giá sâu hơn, hồ sơ có thể được chuyển đến medical assessor của Immigration New Zealand.
Ngưỡng chi phí sức khỏe NZD 81.000 có ý nghĩa gì?
Một yếu tố quan trọng trong việc đánh giá hồ sơ Residence Class Visa là dự kiến chi phí y tế. Theo hướng dẫn hiện hành, nếu medical assessor cho rằng có xác suất tương đối cao tình trạng sức khỏe của đương đơn sẽ cần các dịch vụ y tế với chi phí vượt quá NZD 81.000, người đó có thể không đáp ứng yêu cầu về chi phí sức khỏe. Đối với bệnh cấp tính, việc đánh giá thường xem xét khả năng phát sinh chi phí vượt ngưỡng trong vòng 5 năm. Với bệnh mãn tính tái diễn, medical assessor có thể xem xét chi phí trong diễn tiến dự kiến của bệnh.
Immigration New Zealand cho biết chi phí điều trị dự kiến của viêm gan B và C hiện thấp hơn đáng kể so với ngưỡng NZD 81.000. Đây là lý do quan trọng dẫn đến việc hai bệnh này được loại khỏi danh sách high-cost health conditions.
Có bảo hiểm hoặc tự trả viện phí thì có giúp vượt yêu cầu sức khỏe không?
Đây cũng là một điểm nhiều gia đình dễ hiểu nhầm. Khi đánh giá liệu một người có khả năng gây chi phí đáng kể cho hệ thống y tế hay không, Immigration New Zealand không dựa vào việc:
- Đương đơn có khả năng tự chi trả viện phí.
- Có bảo hiểm y tế tư nhân.
- Có khả năng sử dụng hệ thống y tế tư nhân.
- Gia đình hoặc tổ chức khác có thể trả chi phí điều trị.
- Người thân có khả năng trực tiếp chăm sóc.
Do đó, việc có nguồn tài chính tốt hoặc bảo hiểm không tự động giải quyết vấn đề nếu medical assessment kết luận người nộp đơn không đáp ứng tiêu chuẩn sức khỏe.
Nếu không đáp ứng tiêu chuẩn sức khỏe thì hồ sơ có bị từ chối ngay không?
Không phải trường hợp nào cũng bị từ chối ngay. Nếu kết quả khám sức khỏe cho thấy có vấn đề, Immigration New Zealand có thể:
- Tiếp tục xử lý nếu xác định đương đơn vẫn đáp ứng yêu cầu.
- Yêu cầu thêm tài liệu y tế.
- Chuyển hồ sơ cho medical assessor.
- Xem xét khả năng áp dụng medical waiver nếu phù hợp.
- Từ chối hồ sơ nếu không đáp ứng tiêu chuẩn sức khỏe và không thể được cấp medical waiver.
Medical waiver là cơ chế cho phép INZ tiếp tục xem xét một số hồ sơ dù người nộp đơn không đáp ứng đầy đủ yêu cầu sức khỏe thông thường. Tuy nhiên, đương đơn không tự nộp đơn xin medical waiver. Immigration New Zealand sẽ quyết định có xem xét waiver hay không trong quá trình xử lý hồ sơ, tùy loại visa và hoàn cảnh cụ thể.
Thay đổi này có ý nghĩa gì với người đang muốn định cư New Zealand?
Điểm tích cực lớn nhất của Amendment Circular 2026-20 là việc đánh giá trở nên cụ thể hơn đối với một số tình trạng sức khỏe. Đặc biệt với người mắc viêm gan B hoặc viêm gan C, tình trạng bệnh không còn bị mặc định nằm trong nhóm gây chi phí đáng kể.
Điều này có thể giúp một số đương đơn có cơ hội được đánh giá dựa trên:
- Tình trạng bệnh hiện tại.
- Mức độ nghiêm trọng.
- Khả năng tiến triển.
- Phương pháp điều trị.
- Chi phí điều trị dự kiến.
- Nhu cầu sử dụng dịch vụ y tế.
Tuy nhiên, điều này không đồng nghĩa tiêu chuẩn sức khỏe của New Zealand đã trở nên “dễ” đối với mọi hồ sơ. Danh sách tại A4.10.1 vẫn bao gồm nhiều tình trạng nghiêm trọng như một số bệnh ung thư, bệnh tim nặng, bệnh hô hấp mãn tính nghiêm trọng, rối loạn thần kinh tiến triển và một số tình trạng khác. Danh sách này cũng không phải danh sách đầy đủ của tất cả những trường hợp có thể ảnh hưởng đến việc đáp ứng Acceptable Standard of Health.
Người có bệnh nền nên chuẩn bị gì khi làm hồ sơ Residence Visa?
Nếu gia đình biết trước có một vấn đề sức khỏe có thể cần được INZ xem xét, việc chuẩn bị hồ sơ y tế rõ ràng ngay từ đầu có thể giúp quá trình đánh giá thuận lợi hơn.
Tùy tình trạng cụ thể, hồ sơ có thể cần:
- Kết quả xét nghiệm mới.
- Hồ sơ điều trị trước đây.
- Báo cáo của bác sĩ chuyên khoa.
- Thông tin về diễn tiến bệnh.
- Thuốc đang sử dụng.
- Dự kiến điều trị trong tương lai.
- Các kết quả kiểm tra bổ sung được INZ hoặc panel physician yêu cầu.
Không nên che giấu hoặc khai thiếu thông tin y tế chỉ vì lo ngại ảnh hưởng đến kết quả visa. Điều quan trọng hơn là hiểu tình trạng thực tế và chuẩn bị bằng chứng phù hợp để Immigration New Zealand có đủ thông tin đánh giá.
Vì sao nên xem xét yếu tố sức khỏe từ sớm trong kế hoạch định cư?
Với nhiều gia đình, hành trình New Zealand có thể kéo dài qua nhiều giai đoạn:
Du học → làm việc → visa sau tốt nghiệp → công việc có kỹ năng → Residence Visa.
Nếu mục tiêu cuối cùng có liên quan đến cư trú lâu dài, yếu tố sức khỏe nên được xem xét từ sớm cùng với nghề nghiệp, bằng cấp, thu nhập và điều kiện của từng chương trình. Đặc biệt khi gia đình có thành viên đi cùng, tiêu chuẩn sức khỏe có thể liên quan không chỉ đến người nộp đơn chính mà còn đến những người được bao gồm trong hồ sơ. Việc hiểu rõ tình trạng từ đầu sẽ giúp gia đình có kế hoạch thực tế hơn thay vì chỉ phát hiện vấn đề ở giai đoạn cuối của hồ sơ residence.
HALI Global Education cập nhật lộ trình học tập và định cư New Zealand
Chính sách visa và định cư New Zealand có thể thay đổi theo từng giai đoạn.Amendment Circular 2026-20 là một ví dụ cho thấy những thay đổi về chi phí điều trị và hệ thống y tế có thể dẫn đến việc Immigration New Zealand điều chỉnh cách đánh giá hồ sơ.
Với học sinh, sinh viên và gia đình đang có kế hoạch dài hạn tại New Zealand, việc cập nhật chính sách không chỉ giúp hiểu quyền lợi hiện tại mà còn hỗ trợ xây dựng lộ trình phù hợp hơn từ học tập đến nghề nghiệp và residence.
HALI Global Education hỗ trợ cung cấp thông tin về lộ trình học tập và kết nối với cố vấn di trú New Zealand phù hợp khi hồ sơ cần được đánh giá chuyên sâu về điều kiện visa và kế hoạch cư trú dài hạn.
